Cocamidopropyl Betaine, hay còn gọi là CAPB, là một dẫn xuất của dầu dừa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Nó là một chất lỏng màu vàng nhớt được tạo ra bằng cách trộn dầu dừa tươi với một chất hóa học có nguồn gốc tự nhiên gọi là dimethylaminopropylamine.
Cocamidopropyl Betaine có khả năng tương thích tốt với các chất hoạt động bề mặt anion, cation và không ion, và có thể được sử dụng như một chất ức chế điểm đục. Nó có thể tạo ra bọt phong phú và mịn. Nó có tác dụng làm đặc đáng kể khi được sử dụng với tỷ lệ thích hợp cùng các chất hoạt động bề mặt anion. Nó có thể làm giảm hiệu quả sự kích ứng của sulfat rượu béo hoặc sulfat ete rượu béo trong sản phẩm. Nó có đặc tính chống tĩnh điện tuyệt vời và là một chất dưỡng lý tưởng. Cocamidopropyl betaine ete dừa là một loại chất hoạt động bề mặt lưỡng tính mới. Nó có tác dụng làm sạch, dưỡng và chống tĩnh điện tốt. Nó ít gây kích ứng cho da và niêm mạc. Bọt chủ yếu phong phú và ổn định. Nó thích hợp cho việc pha chế khô dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm dành cho trẻ em.
QX-CAB-35 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các loại dầu gội, sữa tắm, nước rửa tay và các sản phẩm vệ sinh cá nhân cũng như chất tẩy rửa gia dụng chất lượng trung bình và cao cấp. Đây là thành phần chính để sản xuất dầu gội trẻ em dịu nhẹ, sữa tắm tạo bọt cho trẻ em và các sản phẩm chăm sóc da cho trẻ em. Nó là một chất dưỡng mềm tuyệt vời trong các công thức chăm sóc tóc và da. Nó cũng có thể được sử dụng như chất tẩy rửa, chất làm ướt, chất làm đặc, chất chống tĩnh điện và chất diệt nấm.
Đặc trưng:
(1) Độ hòa tan và khả năng tương thích tốt.
(2) Đặc tính tạo bọt tuyệt vời và đặc tính làm đặc đáng kể.
(3)Ít gây kích ứng và khử trùng, có thể cải thiện đáng kể độ mềm mại, khả năng giữ ẩm và độ ổn định ở nhiệt độ thấp của sản phẩm giặt khi kết hợp với các chất hoạt động bề mặt khác.
(4) Khả năng chống nước cứng, chống tĩnh điện và phân hủy sinh học tốt.
Liều lượng khuyến cáo: 3-10% trong dầu gội và dung dịch tắm; 1-2% trong mỹ phẩm làm đẹp.
Cách sử dụng:
Liều lượng khuyến cáo: 5~10%.
Bao bì:
Thùng nhựa 50kg hoặc 200kg (trọng lượng tịnh).
Hạn sử dụng:
Đóng kín, bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, thời hạn sử dụng một năm.
| Các mục kiểm tra | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Hình thức bên ngoài (25℃) | chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt |
| 0dor | Mùi "amit béo" nhẹ |
| Giá trị pH (dung dịch nước 10%, 25℃) | 5.0~7.0 |
| Màu (GARDNER) | ≤1 |
| Chất rắn (%) | 34,0~38,0 |
| Hoạt chất (%) | 28.0~32.0 |
| Hàm lượng axit glycolic (%) | ≤0,5 |
| Amidoamine tự do (%) | ≤0,2 |