biểu ngữ trang

Các sản phẩm

QX-Y12D, Chất diệt khuẩn, Laurylamine Dipropylenediamine, CAS 2372-82-9

Mô tả ngắn gọn:

Tên thương mại: QX-Y12D.

Tên hóa học: Laurylamine dipropylenediamine.

Tên gọi khác: N1-(3-aminopropyl)-N1-dodecylpropane-1,3-diamine.

Số hiệu Cas: 2372-82-9.

Các thành phần

CAS- NO

Sự tập trung

N1-(3-aminopropyl)-N1-dodecylpropane-1,3-diamine

2372-82-9

≥95%

Công dụng: Dùng trong diệt khuẩn, xử lý nước.

Thương hiệu tham khảo: Triamine Y-12D.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả hóa học

QX-Y12D (số CAS 2372-82-9) là một hoạt chất diệt khuẩn hiệu quả cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khử trùng và bảo quản. Đây là một amin bậc ba dạng lỏng trong suốt, không màu đến hơi vàng, có mùi amoniac. Nó có thể được pha trộn với cồn và ete, hòa tan trong nước. Sản phẩm này chứa 67% thành phần thực vật và có tác dụng diệt khuẩn phổ rộng. Nó có khả năng tiêu diệt mạnh mẽ nhiều loại vi khuẩn và virus có vỏ bọc (H1N1, HIV, v.v.), và cũng có tác dụng tiêu diệt mạnh mẽ đối với vi khuẩn lao mà các muối amoni bậc bốn không thể tiêu diệt được. Sản phẩm này không chứa bất kỳ ion nào và không nhạy cảm với ánh sáng. Do đó, nó có thể được trộn lẫn với nhiều loại chất hoạt động bề mặt khác nhau với độ ổn định cao. Sản phẩm này có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, và không có giới hạn mức tối đa cho các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với các sản phẩm không phải thực phẩm.

Ứng dụng sản phẩm

QX-Y12D là chất kháng khuẩn có nhóm chức amin, với hoạt tính phổ rộng chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Nó có thể được sử dụng làm chất khử trùng và chất tẩy rửa khử trùng cho bệnh viện, ngành công nghiệp thực phẩm, nhà bếp công nghiệp.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Điểm nóng chảy/điểm đông đặc, ℃ 7.6
Điểm sôi, 760 mm Hg, ℃ 355
Điểm chớp cháy, COC, ℃ 65
Tỷ trọng riêng, 20/20℃ 0.87
Độ tan trong nước, 20°C, g/L 190

Đóng gói/Lưu trữ

Đóng gói: 165kg/thùng phuy hoặc trong bồn chứa.

Bảo quản: Để duy trì màu sắc và chất lượng, QX-Y12D nên được bảo quản ở nhiệt độ 10-30°C trong môi trường khí nitơ. Nếu bảo quản ở nhiệt độ dưới 10°C, sản phẩm có thể bị đục. Trong trường hợp đó, cần làm ấm nhẹ đến 20°C và khuấy đều trước khi sử dụng.

Nhiệt độ cao hơn có thể được chấp nhận nếu việc giữ màu không phải là vấn đề quan trọng. Bảo quản lâu dài ở nhiệt độ cao trong không khí có thể gây raSự đổi màu và hư hỏng. Các bình chứa được gia nhiệt nên được bịt kín (bằng ống thông hơi) và tốt nhất là được bao phủ bởi khí nitơ. Amin có thể hấp thụ carbon dioxide và nước từ không khí ngay cả ở nhiệt độ môi trường. Carbon dioxide và hơi ẩm đã hấp thụ có thể được loại bỏ bằng cách gia nhiệt sản phẩm một cách có kiểm soát.

Hình ảnh bao bì

QX-IP1005 (1)
QX-IP1005 (2)

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.