Lợi ích và tính năng
● Chất nhũ hóa đa năng.
Cung cấp cả nhũ tương anion và cation phù hợp cho rất nhiều ứng dụng khác nhau.
● Độ bám dính tốt.
Nhũ tương anion được tạo ra bằng QXME 7000 có độ bám dính tốt với các cốt liệu silic.
● Dễ sử dụng.
Sản phẩm có độ nhớt thấp và hoàn toàn tan trong nước.
● Dầu bôi trơn, dầu lót và dầu phủ bụi.
Khả năng làm ướt và pha loãng tốt của nhũ tương QXME 7000 khiến chúng đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng này.
● Hỗn hợp nguội và bùn.
Nhũ tương mang lại khả năng kết dính tốt trong các ứng dụng hỗn hợp nguội và có thể đáp ứng các yêu cầu của hệ thống vữa lỏng có khả năng lưu thông nhanh.
Lưu trữ và vận chuyển.
QXME 7000 chứa nước: nên sử dụng bồn chứa bằng thép không gỉ hoặc có lớp lót để bảo quản số lượng lớn. QXME 7000 tương thích với polyethylene và polypropylene. Sản phẩm bảo quản số lượng lớn không cần phải đun nóng. QXME 7000 là chất hoạt động bề mặt đậm đặc và gây kích ứng da và mắt. Phải đeo kính bảo hộ và găng tay khi xử lý sản phẩm này.
Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo Bảng dữ liệu an toàn.
Tính chất vật lý và hóa học
| Trạng thái vật lý | Chất lỏng. |
| Màu sắc | Trong suốt. Màu vàng. |
| PH | 5,5 đến 6,5 (Nồng độ (% w/w): 100) [Có tính axit.] |
| Sôi/Ngưng tụ | Chưa xác định. |
| Điểm | - |
| Điểm nóng chảy/điểm đông đặc | Chưa xác định. |
| Điểm đông đặc | -7℃ |
| Tỉ trọng | 1,07 g/cm³ (20°C/68°F) |
| Áp suất hơi | Chưa xác định. |
| Mật độ hơi | Chưa xác định. |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình có trọng số: 0,4 so với Butyl axetat. |
| Độ hòa tan | Dễ dàng hòa tan trong nước lạnh, nước nóng, metanol, axeton. |
| Tính chất phân tán | Xem độ tan trong nước, metanol, axeton. |
| Hóa lý | Xiscosity = 45 mPas (cP)@ 10 ℃; 31 mPas(cP)@ 20 ℃; 26 mPas(cP)@ 30 ℃; 24 mPas(cP)@ 40° |
| Bình luận | - |
Số CAS: 313688-92-5
| TEMS | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Hình thức bên ngoài (25℃) | Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt |
| Giá trị pH | 7.0-9.0 |
| Màu sắc (Gardner) | ≤2.0 |
| Hàm lượng chất rắn (%) | 30±2 |
(1) 1000kg/IBC, 20 tấn/fcl.