biểu ngữ trang

Chất hoạt động bề mặt và polyete

  • Chất hoạt động bề mặt ít tạo bọt Qxsurf-LF91, Số CAS: 166736-08-9

    Chất hoạt động bề mặt ít tạo bọt Qxsurf-LF91, Số CAS: 166736-08-9

    Chất hoạt động bề mặt không ion hiệu suất cao này mang lại khả năng làm ướt vượt trội với khả năng tạo bọt cực thấp, lý tưởng cho các ứng dụng làm sạch công nghiệp, chế biến thực phẩm và dệt may. Công thức độc đáo của nó có đặc điểm hòa tan nhanh, dễ dàng rửa sạch và ổn định tuyệt vời ở nhiệt độ thấp. Chất lỏng không mùi ngăn ngừa sự hình thành gel trong quá trình pha loãng, làm cho nó hoàn hảo cho các hệ thống làm sạch tự động và các quy trình làm sạch chính xác.

  • Chất hoạt động bề mặt ít tạo bọt Qxsurf-LF90, Số CAS: 166736-08-9

    Chất hoạt động bề mặt ít tạo bọt Qxsurf-LF90, Số CAS: 166736-08-9

    Chất hoạt động bề mặt không ion hiệu suất cao này mang lại khả năng làm ướt vượt trội với khả năng tạo bọt cực thấp, lý tưởng cho các ứng dụng làm sạch công nghiệp, chế biến thực phẩm và dệt may. Công thức độc đáo của nó có đặc điểm hòa tan nhanh, dễ dàng rửa sạch và ổn định tuyệt vời ở nhiệt độ thấp. Chất lỏng không mùi ngăn ngừa sự hình thành gel trong quá trình pha loãng, làm cho nó hoàn hảo cho các hệ thống làm sạch tự động và các quy trình làm sạch chính xác.

  • Qxsurf- L101 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Qxsurf- L101 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Đây là chất hoạt động bề mặt không ion cao cấp với cấu trúc copolymer khối PO/EO độc đáo. Với hàm lượng ẩm thấp, sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sản phẩm có điểm đục ở nhiệt độ 21-25°C, đặc biệt thích hợp cho các hoạt động ở nhiệt độ thấp.

  • Qxsurf- L64 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Qxsurf- L64 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Đây là chất hoạt động bề mặt không ion cao cấp với cấu trúc copolymer khối PO/EO độc đáo. Với hàm lượng ẩm thấp, sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sản phẩm có điểm đục ở nhiệt độ 21-25°C, đặc biệt thích hợp cho các hoạt động ở nhiệt độ thấp.

  • Qxsurf- L62 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Qxsurf- L62 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Đây là chất hoạt động bề mặt không ion cao cấp với cấu trúc copolymer khối PO/EO độc đáo. Với hàm lượng ẩm thấp, sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sản phẩm có điểm đục ở nhiệt độ 21-25°C, đặc biệt thích hợp cho các hoạt động ở nhiệt độ thấp.

  • Qxsurf- L61 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Qxsurf- L61 Copolymer khối PO/EO Số CAS: 9003-11-6

    Đây là chất hoạt động bề mặt không ion cao cấp với cấu trúc copolymer khối PO/EO độc đáo. Với hàm lượng ẩm thấp, sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sản phẩm có điểm đục ở nhiệt độ 21-25°C, đặc biệt thích hợp cho các hoạt động ở nhiệt độ thấp.

  • Copolyme khối Qxsurf-284 EO/PO, số CAS: 9003-11-6

    Copolyme khối Qxsurf-284 EO/PO, số CAS: 9003-11-6

    Ưu điểm của nó nằm ở khả năng bôi trơn cao, chủ yếu được ứng dụng trong các công thức chất lỏng gia công kim loại như chất lỏng cắt tổng hợp hoàn toàn và nhũ tương siêu nhỏ được sử dụng trong gia công kim loại. Nó có thể tăng cường khả năng bôi trơn trong các quá trình gia công như cắt và mài, giảm ma sát.

  • Copolyme khối Qxsurf-282 EO/PO, số CAS: 9003-11-6

    Copolyme khối Qxsurf-282 EO/PO, số CAS: 9003-11-6

    Ưu điểm của nó nằm ở khả năng bôi trơn cao, chủ yếu được ứng dụng trong các công thức chất lỏng gia công kim loại như chất lỏng cắt tổng hợp hoàn toàn và nhũ tương siêu nhỏ được sử dụng trong gia công kim loại. Nó có thể tăng cường khả năng bôi trơn trong các quá trình gia công như cắt và mài, giảm ma sát.

  • QXIPL-1008 Alkoxylat rượu béo CAS NO: 166736-08-9

    QXIPL-1008 Alkoxylat rượu béo CAS NO: 166736-08-9

    QXIPL-1008 là chất hoạt động bề mặt không ion hiệu suất cao được sản xuất thông qua quá trình alkoxyl hóa rượu iso-C10. Sản phẩm mang lại hiệu suất làm ướt vượt trội với sức căng bề mặt cực thấp, giúp nó rất hiệu quả trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Là một giải pháp thân thiện với môi trường, sản phẩm dễ dàng phân hủy sinh học và là một lựa chọn thay thế an toàn cho các sản phẩm gốc APEO. Công thức này thể hiện độc tính thấp đối với môi trường nước, đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt trong khi vẫn duy trì hiệu suất kỹ thuật vượt trội.

  • QXETHOMEEN O15 Oleyl amin polyoxyetylen ete (15) Số Cas: 13127-82-7

    QXETHOMEEN O15 Oleyl amin polyoxyetylen ete (15) Số Cas: 13127-82-7

    Đây là chất hoạt động bề mặt không ion có độ tinh khiết cao, kết hợp oleyl amin với 15 đơn vị EO. Chất lỏng màu hổ phách này có đặc tính nhũ hóa, phân tán và làm ướt tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành dệt may, chăm sóc cá nhân, nông hóa và công nghiệp.

  • QXEL 40 Dầu thầu dầu ethoxylat Số CAS: 61791-12-6

    QXEL 40 Dầu thầu dầu ethoxylat Số CAS: 61791-12-6

    Đây là chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu thầu dầu thông qua quá trình ethoxyl hóa. Nó sở hữu các đặc tính nhũ hóa, phân tán và chống tĩnh điện tuyệt vời, trở thành một chất phụ gia đa năng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhằm tăng cường độ ổn định của công thức và hiệu quả xử lý.

  • QXEL 36 Dầu thầu dầu ethoxylat Số CAS: 61791-12-6

    QXEL 36 Dầu thầu dầu ethoxylat Số CAS: 61791-12-6

    Đây là chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu thầu dầu thông qua quá trình ethoxyl hóa. Nó sở hữu các đặc tính nhũ hóa, phân tán và chống tĩnh điện tuyệt vời, trở thành một chất phụ gia đa năng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhằm tăng cường độ ổn định của công thức và hiệu quả xử lý.

12Tiếp theo >>> Trang 1 / 2