Chất hoạt động bề mặtChất hoạt động bề mặt là những chất có cấu trúc hóa học rất độc đáo và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Chúng đóng vai trò là thành phần phụ trợ trong các công thức mỹ phẩm – mặc dù được sử dụng với số lượng nhỏ, nhưng chúng lại đóng vai trò quan trọng. Chất hoạt động bề mặt được tìm thấy trong hầu hết các sản phẩm, bao gồm sữa rửa mặt, kem dưỡng ẩm, kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả và kem đánh răng. Chức năng của chúng trong mỹ phẩm rất đa dạng, chủ yếu bao gồm nhũ hóa, làm sạch, tạo bọt, hòa tan, kháng khuẩn, chống tĩnh điện và phân tán. Dưới đây, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết bốn vai trò chính của chúng:
(1) Nhũ hóa
Nhũ hóa là gì? Như chúng ta đã biết, các loại kem và sữa dưỡng thể mà chúng ta thường sử dụng trong chăm sóc da đều chứa cả thành phần dầu và một lượng lớn nước—chúng là hỗn hợp dầu và nước. Tuy nhiên, tại sao chúng ta không thể nhìn thấy các giọt dầu hoặc nước rò rỉ bằng mắt thường? Điều này là do chúng tạo thành một hệ phân tán rất đồng nhất: các thành phần dầu được phân bố đều dưới dạng các giọt nhỏ li ti trong nước, hoặc nước được phân tán đều dưới dạng các giọt nhỏ li ti trong dầu. Loại thứ nhất được gọi là nhũ tương dầu trong nước (O/W), trong khi loại thứ hai là nhũ tương nước trong dầu (W/O). Mỹ phẩm thuộc loại này được gọi là mỹ phẩm gốc nhũ tương, loại phổ biến nhất.
Trong điều kiện bình thường, dầu và nước không hòa tan lẫn nhau. Khi ngừng khuấy, chúng sẽ tách thành các lớp, không tạo thành một hỗn hợp phân tán ổn định và đồng nhất. Tuy nhiên, trong kem và sữa dưỡng thể (các sản phẩm gốc nhũ tương), các thành phần dầu và nước có thể tạo thành một hỗn hợp phân tán đồng nhất và được trộn đều nhờ sự có mặt của chất hoạt động bề mặt. Cấu trúc độc đáo của chất hoạt động bề mặt cho phép các chất không hòa tan này trộn lẫn đồng đều, tạo ra một hệ phân tán tương đối ổn định – cụ thể là một nhũ tương. Chức năng này của chất hoạt động bề mặt được gọi là nhũ hóa, và các chất hoạt động bề mặt thực hiện vai trò này được gọi là chất nhũ hóa. Do đó, chất hoạt động bề mặt có mặt trong các loại kem và sữa dưỡng thể mà chúng ta sử dụng hàng ngày.
(2) Làm sạch và tạo bọt
Một số chất hoạt động bề mặt có đặc tính làm sạch và tạo bọt tuyệt vời. Xà phòng, một ví dụ điển hình, là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng phổ biến. Xà phòng tắm và xà phòng bánh dựa vào các thành phần xà phòng (chất hoạt động bề mặt) để đạt được hiệu quả làm sạch và tạo bọt. Một số sữa rửa mặt cũng sử dụng các thành phần xà phòng để làm sạch. Tuy nhiên, xà phòng có khả năng làm sạch mạnh, có thể làm mất đi lớp dầu tự nhiên trên da và có thể gây kích ứng nhẹ, do đó không phù hợp với da khô hoặc da nhạy cảm.
Ngoài ra, sữa tắm, dầu gội, nước rửa tay và kem đánh răng đều dựa vào chất hoạt động bề mặt để làm sạch và tạo bọt.
(3) Hòa tan
Chất hoạt động bề mặt có thể làm tăng độ hòa tan của các chất không tan hoặc tan kém trong nước, cho phép chúng hòa tan hoàn toàn và tạo thành dung dịch trong suốt. Chức năng này được gọi là hòa tan, và các chất hoạt động bề mặt thực hiện chức năng này được gọi là chất hòa tan.
Ví dụ, nếu chúng ta muốn thêm một thành phần dầu dưỡng ẩm cao vào nước hoa hồng trong suốt, dầu sẽ không tan trong nước mà thay vào đó sẽ nổi thành những giọt nhỏ li ti trên bề mặt. Bằng cách tận dụng tác dụng hòa tan của chất hoạt động bề mặt, chúng ta có thể kết hợp dầu vào nước hoa hồng, tạo ra vẻ ngoài trong suốt. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là lượng dầu có thể hòa tan bằng phương pháp hòa tan là có giới hạn—lượng lớn dầu khó có thể hòa tan hoàn toàn trong nước. Do đó, khi hàm lượng dầu tăng lên, lượng chất hoạt động bề mặt cũng phải tăng lên để nhũ hóa dầu và nước. Đây là lý do tại sao một số loại nước hoa hồng có vẻ đục hoặc trắng sữa: chúng chứa tỷ lệ dầu dưỡng ẩm cao hơn, và chất hoạt động bề mặt sẽ nhũ hóa dầu với nước.

Thời gian đăng bài: 11/11/2025